辍工

chuò gōngxuyết công

Hán Việt: xuyết công · Pinyin: chuò gōng

Tổng quan

ngừng làm việc

Cấu tạo: 輟 (xuyết) + 工 (công)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ngừng làm việc
  • Google Alex v6 ngừng việc
  • Biên soạn 輟工 huògōng v.o. stop work

Eng

  • Cihui to stop work

Từ liên quan

Gần nghĩa

工𪾺 · 工业 · 工事 · 工于 · 工交 · 工人 · 工件 · 工价