輟己 chuò jǐ · xuyết kỉ Hán Việt: xuyết kỉ · Pinyin: chuò jǐ Tổng quan Cấu tạo: 輟 (xuyết) + 己 (kỉ)Pinyinchuò jǐHán Việtxuyết kỉCấu tạo輟 + 己 · xuyết + kỉ nghĩa thành phần: xuyết + kỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 舍己。Tân Hoa Tự Điển 1.舍己。