輟戰 chuò zhàn · xuyết chiến Hán Việt: xuyết chiến · Pinyin: chuò zhàn Tổng quan Cấu tạo: 輟 (xuyết) + 戰 (chiến)Pinyinchuò zhànHán Việtxuyết chiếnCấu tạo輟 + 戰 · xuyết + chiến nghĩa thành phần: xuyết + chiến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 停止战斗。Tân Hoa Tự Điển 1.停止战斗。