輟才 chuò cái · xuyết tài Hán Việt: xuyết tài · Pinyin: chuò cái Tổng quan Cấu tạo: 輟 (xuyết) + 才 (tài)Pinyinchuò cáiHán Việtxuyết tàiCấu tạo輟 + 才 · xuyết + tài nghĩa thành phần: xuyết + tài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓免去职务。才,通"裁"。Tân Hoa Tự Điển 1.谓免去职务。才,通"裁"。