辍接 chuò jiē · xuyết tiếp Hán Việt: xuyết tiếp · Pinyin: chuò jiē Tổng quan Cấu tạo: 辍 (xuyết) + 接 (tiếp)Pinyinchuò jiēHán Việtxuyết tiếpCấu tạo辍 + 接 · xuyết + tiếp nghĩa thành phần: xuyết + tiếp