輟流 chuò liú · xuyết lưu Hán Việt: xuyết lưu · Pinyin: chuò liú Tổng quan Cấu tạo: 輟 (xuyết) + 流 (lưu)Pinyinchuò liúHán Việtxuyết lưuCấu tạo輟 + 流 · xuyết + lưu nghĩa thành phần: xuyết + lưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 阻断水流;断流。Tân Hoa Tự Điển 1.阻断水流;断流。