輟塗 chuò tú · xuyết đồ Hán Việt: xuyết đồ · Pinyin: chuò tú Tổng quan Cấu tạo: 輟 (xuyết) + 塗 (đồ)Pinyinchuò túHán Việtxuyết đồCấu tạo輟 + 塗 · xuyết + đồ nghĩa thành phần: xuyết + đồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓中途停止。Tân Hoa Tự Điển 1.谓中途停止。