輟絶

chuò jué xuyết tuyệt

Hán Việt: xuyết tuyệt · Pinyin: chuò jué

Tổng quan

Cấu tạo: (xuyết) + (tuyệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 断绝,中断。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.断绝,中断。