輟職 chuò zhí · xuyết chức Hán Việt: xuyết chức · Pinyin: chuò zhí Tổng quan Cấu tạo: 輟 (xuyết) + 職 (chức)Pinyinchuò zhíHán Việtxuyết chứcCấu tạo輟 + 職 · xuyết + chức nghĩa thành phần: xuyết + chức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 停职,停止工作。Tân Hoa Tự Điển 1.停职,停止工作。