辍臻 chuò zhēn · xuyết trăn Hán Việt: xuyết trăn · Pinyin: chuò zhēn Tổng quan Cấu tạo: 辍 (xuyết) + 臻 (trăn)Pinyinchuò zhēnHán Việtxuyết trănCấu tạo辍 + 臻 · xuyết + trăn nghĩa thành phần: xuyết + trăn