輟閡

chuò hé xuyết ngại

Hán Việt: xuyết ngại · Pinyin: chuò hé

Tổng quan

Cấu tạo: (xuyết) + (ngại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"辍硋"; 阻碍,阻隔。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"辍硋"。 2.阻碍,阻隔。