輟防

chuò fáng xuyết phòng

Hán Việt: xuyết phòng · Pinyin: chuò fáng

Tổng quan

Cấu tạo: (xuyết) + (phòng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 撤除防务;不设防。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.撤除防务;不设防。