輜囊

zī náng truy nang

Hán Việt: truy nang · Pinyin: zī náng

Tổng quan

Cấu tạo: (truy) + (nang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 随军物资。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.随军物资。