輳況 còu kuàng · thấu huống Hán Việt: thấu huống · Pinyin: còu kuàng Tổng quan Cấu tạo: 輳 (thấu) + 況 (huống)Pinyincòu kuàngHán Việtthấu huốngCấu tạo輳 + 況 · thấu + huống nghĩa thành phần: thấu + huống Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 迎合比附。Tân Hoa Tự Điển 1.迎合比附。