辏况 còu kuàng·thấu huống Hán Việt: thấu huống · Pinyin: còu kuàng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.迎合比附。 Cấu tạo: 輳 (thấu) + 況 (huống)Pinyincòu kuàngHán Việtthấu huốngCấu tạo輳 + 況 · thấu + huống nghĩa thành phần: thấu + huống Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.迎合比附。 Từ liên quan Gần nghĩa况且 · 况吏 · 况味 · 况复 · 況之 · 况乃 · 况乎 · 况于