辏巧

còu qiǎothấu xảo

Hán Việt: thấu xảo · Pinyin: còu qiǎo

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.凑巧; 碰巧。辏,通"凑"。

Cấu tạo: 輳 (thấu) + 巧 (xảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.凑巧; 碰巧。辏,通"凑"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

巧了 · 巧人 · 巧便 · 巧匠 · 巧取 · 巧合 · 巧妇 · 巧妙