輳巧

còu qiǎo thấu xảo

Hán Việt: thấu xảo · Pinyin: còu qiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (thấu) + (xảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 凑巧;碰巧。辏,通"凑"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.凑巧;碰巧。辏,通"凑"。