辏挽 còu wǎn·thấu vãn Hán Việt: thấu vãn · Pinyin: còu wǎn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.聚集的运输之车。 Cấu tạo: 輳 (thấu) + 挽 (vãn)Pinyincòu wǎnHán Việtthấu vãnCấu tạo輳 + 挽 · thấu + vãn nghĩa thành phần: thấu + vãn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.聚集的运输之车。 Từ liên quan Gần nghĩa挽具 · 挽力 · 挽囘 · 挽回 · 挽尊 · 挽對 · 挽幛 · 挽弓