輳挽 còu wǎn · thấu vãn Hán Việt: thấu vãn · Pinyin: còu wǎn Tổng quan Cấu tạo: 輳 (thấu) + 挽 (vãn)Pinyincòu wǎnHán Việtthấu vãnCấu tạo輳 + 挽 · thấu + vãn nghĩa thành phần: thấu + vãn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 聚集的运输之车。Tân Hoa Tự Điển 1.聚集的运输之车。