輳隊 còu duì · thấu đội Hán Việt: thấu đội · Pinyin: còu duì Tổng quan Cấu tạo: 輳 (thấu) + 隊 (đội)Pinyincòu duìHán Việtthấu độiCấu tạo輳 + 隊 · thấu + đội nghĩa thành phần: thấu + đội Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 集队。Tân Hoa Tự Điển 1.集队。