辐射体

phúc xạ thể

Hán Việt: phúc xạ thể

Tổng quan

vật bức xạ, lò sưởi, (kỹ thuật) bộ tản nhiệt (đầu máy ô tô...), (rađiô) lá toả nhiệt; cái bức xạ

Cấu tạo: 輻 (phúc) + 射 (xạ) + 體 (thể)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vật bức xạ
  • Tần suất từ vật bức xạ, lò sưởi, (kỹ thuật) bộ tản nhiệt (đầu máy ô tô...), (rađiô) lá toả nhiệt; cái bức xạ

Từ liên quan

Gần nghĩa

辐射仪 · 辐射场 · 辐射尘 · 辐射波 · 辐射源 · 辐射病 · 辐射的 · 辐射线