輻射器 fú shè qì · phúc xạ khí Hán Việt: phúc xạ khí · Pinyin: fú shè qì Tổng quan Cấu tạo: 輻 (phúc) + 射 (xạ) + 器 (khí)Pinyinfú shè qìHán Việtphúc xạ khíCấu tạo輻 + 射 + 器 · phúc + xạ + khí nghĩa thành phần: phúc + xạ + khí