輻射場

fú shè chǎng phúc xạ tràng

Hán Việt: phúc xạ tràng · Pinyin: fú shè chǎng

Tổng quan

trường bức xạ

Cấu tạo: (phúc) + (xạ) + (tràng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trường bức xạ

Eng

  • CC-CEDICT radiation field
  • Cihui radiation field