輻射源
phúc xạ nguyên
Hán Việt: phúc xạ nguyên · Pinyin: fú shè yuán
Tổng quan
radiation source
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT radiation source
- Cihui 輻射源 úshèyuán n. source of radiation
Hán Việt: phúc xạ nguyên · Pinyin: fú shè yuán
radiation source