輻射狀 fú shè zhuàng · phúc xạ trạng Hán Việt: phúc xạ trạng · Pinyin: fú shè zhuàng Tổng quan Cấu tạo: 輻 (phúc) + 射 (xạ) + 狀 (trạng)Pinyinfú shè zhuàngHán Việtphúc xạ trạngCấu tạo輻 + 射 + 狀 · phúc + xạ + trạng nghĩa thành phần: phúc + xạ + trạng