辐射的

phúc xạ đích

Hán Việt: phúc xạ đích

Tổng quan

sáng chói, sáng rực; nắng chói, toả sáng, toả nhiệt, phát sáng, phát xạ, bức xạ, lộng lẫy, rực rỡ, rạng rỡ, sáng ngời, hớn hở, (thực vật học) toả ra, (vật lý) điểm phát

Cấu tạo: 輻 (phúc) + 射 (xạ) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bức xạ
  • Tần suất từ sáng chói, sáng rực; nắng chói, toả sáng, toả nhiệt, phát sáng, phát xạ, bức xạ, lộng lẫy, rực rỡ, rạng rỡ, sáng ngời, hớn hở, (thực vật học) toả ra, (vật lý) điểm phát

Từ liên quan

Gần nghĩa

射的場 · 辐射仪 · 辐射体 · 辐射场 · 辐射尘 · 辐射波 · 辐射源 · 辐射病