輻射的

phúc xạ đích

Hán Việt: phúc xạ đích

Tổng quan

sáng chói, sáng rực; nắng chói, toả sáng, toả nhiệt, phát sáng, phát xạ, bức xạ, lộng lẫy, rực rỡ, rạng rỡ, sáng ngời, hớn hở, (thực vật học) toả ra, (vật lý) điểm phát

Cấu tạo: (phúc) + (xạ) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sáng chói, sáng rực; nắng chói, toả sáng, toả nhiệt, phát sáng, phát xạ, bức xạ, lộng lẫy, rực rỡ, rạng rỡ, sáng ngời, hớn hở, (thực vật học) toả ra, (vật lý) điểm phát