輻射能

fú shè néng phúc xạ năng

Hán Việt: phúc xạ năng · Pinyin: fú shè néng

Tổng quan

năng lượng bức xạ (ví dụ: mặt trời)

Cấu tạo: (phúc) + (xạ) + (năng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui năng lượng bức xạ (ví dụ: mặt trời)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以電磁輻射形式來發射傳遞的能量。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指热辐射或各种电磁波的能量,通常指可见光和红外线﹑紫外线的能。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指热辐射或各种电磁波的能量,通常指可见光和红外线﹑紫外线的能。

Eng

  • CC-CEDICT radiation energy (e.g. solar)
  • Cihui radiation energy (e.g. solar)

ja

  • JMdict emissive power|emissivity