輻照計 phúc chiếu kế Hán Việt: phúc chiếu kế Tổng quan Cấu tạo: 輻 (phúc) + 照 (chiếu) + 計 (kế)Hán Việtphúc chiếu kếCấu tạo輻 + 照 + 計 · phúc + chiếu + kế nghĩa thành phần: phúc + chiếu + kế