輻狀口 phúc trạng khẩu Hán Việt: phúc trạng khẩu Tổng quan Cấu tạo: 輻 (phúc) + 狀 (trạng) + 口 (khẩu)Hán Việtphúc trạng khẩuCấu tạo輻 + 狀 + 口 · phúc + trạng + khẩu nghĩa thành phần: phúc + trạng + khẩu