輻設塵 phúc thiết trần Hán Việt: phúc thiết trần Tổng quan Cấu tạo: 輻 (phúc) + 設 (thiết) + 塵 (trần)Hán Việtphúc thiết trầnCấu tạo輻 + 設 + 塵 · phúc + thiết + trần nghĩa thành phần: phúc + thiết + trần