輯定 jí dìng · tập định Hán Việt: tập định · Pinyin: jí dìng Tổng quan Cấu tạo: 輯 (tập) + 定 (định)Pinyinjí dìngHán Việttập địnhCấu tạo輯 + 定 · tập + định nghĩa thành phần: tập + định Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 安抚,平定。Tân Hoa Tự Điển 1.安抚,平定。