輯本 jí běn · tập bổn Hán Việt: tập bổn · Pinyin: jí běn Tổng quan Cấu tạo: 輯 (tập) + 本 (bổn)Pinyinjí běnHán Việttập bổnCấu tạo輯 + 本 · tập + bổn nghĩa thành phần: tập + bổn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指辑录散佚文稿编成的本子。Tân Hoa Tự Điển 1.指辑录散佚文稿编成的本子。