輯柔

jí róu tập nhu

Hán Việt: tập nhu · Pinyin: jí róu

Tổng quan

Cấu tạo: (tập) + (nhu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 和顺,和悦; 引申为安抚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.和顺,和悦。 2.引申为安抚。