輯治

jí zhì tập trì

Hán Việt: tập trì · Pinyin: jí zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (tập) + (trì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 整顿治理。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.整顿治理。