輯熙

jí xī tập hi

Hán Việt: tập hi · Pinyin: jí xī

Tổng quan

Cấu tạo: (tập) + (hi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 和乐;清明。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.和乐;清明。