輯綏 jí suí · tập tuy Hán Việt: tập tuy · Pinyin: jí suí Tổng quan Cấu tạo: 輯 (tập) + 綏 (tuy)Pinyinjí suíHán Việttập tuyCấu tạo輯 + 綏 · tập + tuy nghĩa thành phần: tập + tuy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 安抚。Tân Hoa Tự Điển 1.安抚。