輯補 jí bǔ · tập bổ Hán Việt: tập bổ · Pinyin: jí bǔ Tổng quan Cấu tạo: 輯 (tập) + 補 (bổ)Pinyinjí bǔHán Việttập bổCấu tạo輯 + 補 · tập + bổ nghĩa thành phần: tập + bổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 辑录增补。Tân Hoa Tự Điển 1.辑录增补。