輯諧

jí xié tập hài

Hán Việt: tập hài · Pinyin: jí xié

Tổng quan

Cấu tạo: (tập) + (hài)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 安定和谐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.安定和谐。