輯首 jí shǒu · tập thủ Hán Việt: tập thủ · Pinyin: jí shǒu Tổng quan Cấu tạo: 輯 (tập) + 首 (thủ)Pinyinjí shǒuHán Việttập thủCấu tạo輯 + 首 · tập + thủ nghĩa thành phần: tập + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 藏头的样子。辑,通"戢"。Tân Hoa Tự Điển 1.藏头的样子。辑,通"戢"。