輸虧

shū kuī thâu khuy

Hán Việt: thâu khuy · Pinyin: shū kuī

Tổng quan

Cấu tạo: (thâu) + (khuy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 失利,亏败。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.失利,亏败。

Eng

  • Cihui 輸虧 hūkuī v. lose a battle/gamble