輸作 shū zuò · thâu tác Hán Việt: thâu tác · Pinyin: shū zuò Tổng quan Cấu tạo: 輸 (thâu) + 作 (tác)Pinyinshū zuòHán Việtthâu tácCấu tạo輸 + 作 · thâu + tác nghĩa thành phần: thâu + tác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 因犯罪罚作劳役。Tân Hoa Tự Điển 1.因犯罪罚作劳役。