輸寫 shū xiě · thâu tả Hán Việt: thâu tả · Pinyin: shū xiě Tổng quan Cấu tạo: 輸 (thâu) + 寫 (tả)Pinyinshū xiěHán Việtthâu tảCấu tạo輸 + 寫 · thâu + tả nghĩa thành phần: thâu + tả Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 倾吐; 排除;脱卸。Tân Hoa Tự Điển 1.倾吐。 2.排除;脱卸。