輸力 shū lì · thâu lực Hán Việt: thâu lực · Pinyin: shū lì Tổng quan Cấu tạo: 輸 (thâu) + 力 (lực)Pinyinshū lìHán Việtthâu lựcCấu tạo輸 + 力 · thâu + lực nghĩa thành phần: thâu + lực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 出力,贡献力量。Tân Hoa Tự Điển 1.出力,贡献力量。