輸助 shū zhù · thâu trợ Hán Việt: thâu trợ · Pinyin: shū zhù Tổng quan Cấu tạo: 輸 (thâu) + 助 (trợ)Pinyinshū zhùHán Việtthâu trợCấu tạo輸 + 助 · thâu + trợ nghĩa thành phần: thâu + trợ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓捐助资金或物品。Tân Hoa Tự Điển 1.谓捐助资金或物品。