輸勤 shū qín · thâu cần Hán Việt: thâu cần · Pinyin: shū qín Tổng quan Cấu tạo: 輸 (thâu) + 勤 (cần)Pinyinshū qínHán Việtthâu cầnCấu tạo輸 + 勤 · thâu + cần nghĩa thành phần: thâu + cần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 出力,效劳。Tân Hoa Tự Điển 1.出力,效劳。