輸卒 shū zú · thâu tốt Hán Việt: thâu tốt · Pinyin: shū zú Tổng quan Cấu tạo: 輸 (thâu) + 卒 (tốt)Pinyinshū zúHán Việtthâu tốtCấu tạo輸 + 卒 · thâu + tốt nghĩa thành phần: thâu + tốt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指专务运输的士卒。Tân Hoa Tự Điển 1.指专务运输的士卒。