輸去 thâu khứ Hán Việt: thâu khứ Tổng quan Cấu tạo: 輸 (thâu) + 去 (khứ)Hán Việtthâu khứCấu tạo輸 + 去 · thâu + khứ nghĩa thành phần: thâu + khứ Nghĩa EngCihui 輸去 hūqù* r.v. lose out on