輸發 shū fā · thâu phát Hán Việt: thâu phát · Pinyin: shū fā Tổng quan Cấu tạo: 輸 (thâu) + 發 (phát)Pinyinshū fāHán Việtthâu phátCấu tạo輸 + 發 · thâu + phát nghĩa thành phần: thâu + phát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓输送和调发粮草﹑军队。Tân Hoa Tự Điển 1.谓输送和调发粮草﹑军队。