輸場

shū chǎng thâu tràng

Hán Việt: thâu tràng · Pinyin: shū chǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (thâu) + (tràng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 唐代转运物资的货场。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.唐代转运物资的货场。