輸墨 shū mò · thâu mặc Hán Việt: thâu mặc · Pinyin: shū mò Tổng quan Cấu tạo: 輸 (thâu) + 墨 (mặc)Pinyinshū mòHán Việtthâu mặcCấu tạo輸 + 墨 · thâu + mặc nghĩa thành phần: thâu + mặc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 春秋时公输般与墨翟的并称。Tân Hoa Tự Điển 1.春秋时公输般与墨翟的并称。