輸委

shū wěi thâu ủy

Hán Việt: thâu ủy · Pinyin: shū wěi

Tổng quan

Cấu tạo: (thâu) + (ủy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 捐献财物; 指水流汇聚; 引申指条理畅达。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.捐献财物。 2.指水流汇聚。 3.引申指条理畅达。