输将
thâu tương
Hán Việt: thâu tương · Pinyin: shū jiāng
Tổng quan
quyên giúp
1.运送。 2.指缴纳赋税。 3.资助; 捐献。
捐獻、輸送。《漢書.卷四九.鼂錯傳》:「陛下幸募民相徙以實塞下,使屯戌之事益省,輸將之費益寡,甚大惠也。」
Nghĩa
Việt
- Cihui quyên góp: quyên giúp
- Biên soạn 輸將 hūjiāng <wr.> n. contribute; donate ◆v. 1. transport; haul 2. pay taxes to the government
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.运送。 2.指缴纳赋税。 3.资助; 捐献。
Eng
- Cihui 輸將 hūjiāng <wr.> n. contribute; donate ◆v. 1. transport; haul 2. pay taxes to the government