輸將

shū jiāng thâu tương

Hán Việt: thâu tương · Pinyin: shū jiāng

Tổng quan

quyên góp: quyên giúp

Cấu tạo: (thâu) + (tương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quyên góp: quyên giúp

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 运送; 指缴纳赋税; 资助;捐献。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.运送。 2.指缴纳赋税。 3.资助;捐献。

Eng

  • Cihui 輸將 hūjiāng <wr.> n. contribute; donate ◆v. 1. transport; haul 2. pay taxes to the government