輸小 shū xiǎo · thâu tiểu Hán Việt: thâu tiểu · Pinyin: shū xiǎo Tổng quan Cấu tạo: 輸 (thâu) + 小 (tiểu)Pinyinshū xiǎoHán Việtthâu tiểuCấu tạo輸 + 小 · thâu + tiểu nghĩa thành phần: thâu + tiểu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓甘愿处于低下地位。Tân Hoa Tự Điển 1.谓甘愿处于低下地位。